Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
computer circuit


noun
a circuit that is part of a computer
Topics:
computer science, computing
Hypernyms:
circuit, electrical circuit, electric circuit
Hyponyms:
gate, logic gate, integrated circuit, microcircuit, interface,
port, module, printed circuit
Part Holonyms:
computer, computing machine, computing device, data processor, electronic computer, information processing system


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.